Đặc điểm và lợi ích

  • Là dòng máy in tiên phong, chất lượng hàng đầu

  • Tốc độ in cao giúp tăng tốc ROI

  • Chất lượng hình anh tuyệt hảo, tương đương ảnh chụp

  • Có khả năng in trên thẻ có bề mặt không bằng phẳng như smart card

  • Nền phần mềm ZMotif  giúp tích hợp  dễ dàng và ứng dụng linh hoạt.

Đặc tính vật lý

Kích thước

Cao (có khay đựng thẻ): 13.2"/334 mm

Rộng: 18.75"/476 mm (có khay đựng thẻ), 30.75"/781 mm ((có khay đựng thẻ và laminator)

Sâu: 20.4"/519 mm

Điện áp

Điện AC 1 pha 100V~240V AC tần số 50-60 HZ

Trọng lượng

27.5 lbs/12.5 kg (chỉ máy in); 44 lbs/20 kg (máy in và laminator)

Đặc tính vận hành

Độ phân giải

304dpi

Chế độ in

Truyền nhiệt

Tốc độ in tối đa

Max. một mặt 190 cph

Max. 2 mặt 180 cph

Bộ nhớ

64 MB

Giao diện đuợc hỗ trợ

USB 2.0 or Built-in 10/100 Ethernet—optional

Tùy chọn mã hóa & Thông số

Smart card —ISO 7816

Bộ mã hóa thẻ từ—ISO 7811 và JIS-II

Combined MIFARE® ISO 14443 (13.56 MHz) và ISO 7816 contact encoder

EMV level 1 certified

UHF Gen 2 RFID encoder

FeliCa contactless encoder

Encoding over Ethernet—yêu cầu ZBR-PS300 Ethernet-to-USB Device Server

Thống số vật liệu in.

True Colors i Series Ribbon

YMCK 4 panel: 625 hình/cuộn

YMCKK 5 panel: 500 hình/cuộn

YMCUvK 5 panel: 500 hình/cuộn

YMCKI 5 panel: 500 hình/cuộn

YMCKKI 6 panel: 415 hình/cuộn

YMC 3 panel: 800 hình/cuộn

Monochome black: 2500 hình/cuộn

True Colors i Series Transfer Film

Clear and holographic: 1250 single-sided/650 dual-sided thẻ/cuộn

True Secure i Series Laminate

Chỉ bỏ phần 1.0 mil đầu và cuối thẻ: 625 hình/cuộn

Các loại laminate: phía trên rõ, phía dưới rõ, thẻ từ, chữ ký, smart card, và holographic

Hình holographic của Hải quan

Lamniate có mã hóa của Hải quan

Thông số bộ laminate

Lamniate 1 hoặc 2 mặt (2 mặt chỉ dùng với máy in 2 mặt)

Tốc độ laminate 180 / h

GSA FIPS 201 approval

Chỉ sử dụng với  Zebra True Secure i Series

Laminate cho phần đầu và phần cuối được bán riêng lẻ

Lamniate có mã hóa của Hải quan

Đặc tính môi trường

Nhiệt độ bảo quản

23º F/-5º C to 131º F/55º C

Nhiệt độ hoạt động

59º F/15º C to 95º F/35º C